Cấu trúc chương trình dạy học:
Danh mục học phần:
|
STT |
Mã số HP |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Mã HP học trước |
Mã HP song hành |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tổng |
LT |
TH/TN |
ĐA |
TT |
|||||
|
I. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG |
44 |
|
|
|
|
|
|
||
|
I.01 |
POS104 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.02 |
POS105 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
I.03 |
POS106 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
I.04 |
POS107 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
I.05 |
POS103 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
I.06 |
ENC120 |
Anh ngữ 1 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.07 |
ENC121 |
Anh ngữ 2 |
3 |
3 |
|
|
|
ENC120 |
|
|
I.08 |
ENC122 |
Anh ngữ 3 |
3 |
3 |
|
|
|
ENC121 |
|
|
I.09 |
ENC123 |
Anh ngữ 4 |
3 |
3 |
|
|
|
ENC122 |
|
|
I.10 |
AIT129 |
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.11 |
ENS192 |
Phát triển bền vững |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.12 |
LAW106 |
Pháp luật đại cương |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.13 |
SKL115 |
Tư duy thiết kế dự án |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.14 |
SKL116 |
Đổi mới sáng tạo và tư duy khởi nghiệp |
3 |
3 |
|
|
|
SKL115 |
|
|
I.15 |
SKL122 |
Kỹ năng phát triển bản thân |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
I.16 |
IND130 |
Nhập môn ngành Thiết kế nội thất |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP |
81 |
|
|
|
|
|
|
||
|
II.1. Kiến thức bắt buộc |
72 |
|
|
|
|
|
|
||
|
II.1.01 |
ART212 |
Hình họa đen trắng |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
|
II.1.02 |
IND2001 |
Màu sắc và bố cục chuyên ngành nội thất |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
|
II.1.03 |
ART120 |
Vẽ phối cảnh |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II.1.04 |
IND2002 |
Kỹ thuật thể hiện đồ án nội thất |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
|
II.1.05 |
IND2003 |
Cấu tạo thiết kế nội thất |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
|
II.1.06 |
IND110 |
Vật liệu nội thất |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II.1.07 |
IND1004 |
Công thái học trong thiết kế nội thất |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II.1.08 |
CAP222 |
Tin học chuyên ngành kiến trúc, mỹ thuật 1 |
3 |
1 |
2 |
|
|
|
|
|
II.1.09 |
CAP223 |
Tin học chuyên ngành kiến trúc, mỹ thuật 2 |
3 |
1 |
2 |
|
|
|
|
|
II.1.10 |
IND2005 |
Kết xuất và xử lý hậu kỳ ảnh nội thất |
3 |
1 |
2 |
|
|
CAP223 |
|
|
II.1.11 |
ART125 |
Lịch sử design |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II.1.12 |
IND2006 |
Nguyên lý thiết kế nội thất công trình nhà ở |
3 |
2 |
1 |
|
|
IND2002 |
|
|
II.1.13 |
ARH751 |
Kiến tập công ty thiết kế nội thất và kiến trúc |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
II.1.14 |
BUS1015 |
Chuyên đề hành vi khách hàng |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
|
II.1.15 |
IND5007 |
Thực tập chuyên ngành sản phẩm nội thất |
3 |
|
|
|
3 |
|
|
|
II.1.16 |
IND2008 |
Nguyên lý thiết kế nội thất công trình công cộng 1 |
3 |
2 |
1 |
|
|
IND2006 |
|
|
II.1.17 |
IND1009 |
Chiếu sáng trong không gian nội thất |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
II.1.18 |
IND4010 |
Đồ án thiết kế nội thất công trình F&B |
3 |
|
|
3 |
|
IND2008 |
|
|
II.1.19 |
IND4011 |
Đồ án thiết kế nội thất công trình nghỉ dưỡng |
3 |
|
|
3 |
|
IND2006 |
|
|
II.1.20 |
IND2012 |
Nguyên lý thiết kế nội thất công trình công cộng 2 |
3 |
2 |
1 |
|
|
|
|
|
II.1.21 |
IND4013 |
Đồ án nội thất công trình giáo dục |
3 |
|
|
3 |
|
IND2008 |
|
|
II.1.22 |
ARH1019 |
Chuyên đề thiết kế hồ sơ năng lực cá nhân |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
|
II.1.23 |
IND527 |
Thực tập tốt nghiệp ngành Thiết kế nội thất (*) |
3 |
|
|
|
3 |
IND2012 |
|
|
II.1.24 |
IND421 |
Đồ án tốt nghiệp thiết kế nội thất (*) |
9 |
|
|
9 |
|
IND420 |
|
|
II.2. Kiến thức tự chọn |
9 |
|
|
|
|
|
|
||
|
Nhóm 1: Thiết kế không gian nội ngoại thất |
|
|
|
|
|
|
|
||
|
II.2.1.01 |
IND4014 |
Đồ án thiết kế nội thất công trình văn hóa |
3 |
|
|
3 |
|
IND2012 |
|
|
II.2.1.02 |
IND412 |
Đồ án chuyên đề nội thất |
3 |
|
|
3 |
|
IND2012 |
|
|
II.2.1.03 |
IND420 |
Đồ án tổng hợp nội thất |
3 |
|
|
3 |
|
|
|
|
Nhóm 2: Thiết kế trang thiết bị nội thất |
|
|
|
|
|
|
|
||
|
II.2.2.01 |
IND436 |
Đồ án thiết kế trang thiết bị nội thất công nghệ |
3 |
|
|
3 |
|
|
|
|
II.2.2.02 |
IND437 |
Đồ án chuyên đề thiết kế trang thiết bị nội thất |
3 |
|
|
3 |
|
|
|
|
II.2.2.03 |
IND438 |
Đồ án tổng hợp thiết kế trang thiết bị nội thất |
3 |
|
|
3 |
|
|
|
|
III. KIẾN THỨC KHÔNG TÍCH LŨY |
5 |
|
|
|
|
|
|
||
|
III.1. Giáo dục thể chất (tự chọn 1 trong 5 nhóm) |
5 |
|
|
|
|
|
|
||
|
Nhóm 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III.1.1.01 |
PHT304 |
Bóng chuyền 1 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.1.02 |
PHT305 |
Bóng chuyền 2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.1.03 |
PHT306 |
Bóng chuyền 3 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III.1.2.01 |
PHT307 |
Bóng rổ 1 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.2.02 |
PHT308 |
Bóng rổ 2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.2.03 |
PHT309 |
Bóng rổ 3 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III.1.3.01 |
PHT310 |
Thể hình - Thẩm mỹ 1 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.3.02 |
PHT311 |
Thể hình - Thẩm mỹ 2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.3.03 |
PHT312 |
Thể hình - Thẩm mỹ 3 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm 4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III.1.4.01 |
PHT313 |
Vovinam 1 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.4.02 |
PHT314 |
Vovinam 2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.4.03 |
PHT315 |
Vovinam 3 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
III.1.5.01 |
PHT316 |
Bóng đá 1 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.5.02 |
PHT317 |
Bóng đá 2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
III.1.5.03 |
PHT318 |
Bóng đá 3 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
III.2. Chương trình Giáo dục quốc phòng và an ninh (theo quy định của Bộ GD&ĐT) |
|
|
|
|
|
|
|
||
|
Bắt buộc, không tích lũy |
|
|
|
|
|
|
|
||
|
III.2.01 |
NDF108 |
Quốc phòng, an ninh 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III.2.02 |
NDF109 |
Quốc phòng, an ninh 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III.2.03 |
NDF210 |
Quốc phòng, an ninh 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III.2.04 |
NDF211 |
Quốc phòng, an ninh 4 |
|
|
|
|
|
|
|