| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Quản trị kinh doanh | 7340101 |
| 2 | Quản trị nhân lực | 7340404 |
| 3 | Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 |
| 4 | Bất động sản | 7340116 |
| 5 | Marketing | 7340115 |
| 6 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 |
| 7 | Digital Marketing | 7340114 |
| 8 | Kinh tế số | 7310109 |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 |
| 10 | Kế toán | 7340301 |
| 11 | Thương mại điện tử | 7340122 |
| 12 | Kinh doanh thương mại | 7340121 |
| 13 | Công nghệ tài chính | 7340205 |
| 14 | Quản trị khách sạn | 7810201 |
| 15 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202 |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 |
| 18 | Hệ thống thông tin quản lý | 7340405 |
| 19 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin | 7480201 |
| 2 | An toàn thông tin | 7480202 |
| 3 | An ninh mạng | 7480208 |
| 4 | Khoa học dữ liệu | 7460108 |
| 5 | Khoa học máy tính | 7480101 |
| 6 | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 |
| 7 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 7510209 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | 7320108 |
| 2 | Quan hệ công chúng | 7210302 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Công nghệ điện ảnh truyền hình | 7580101 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210404 |
| 3 | Thiết kế nội thất | 7210403 |
| 4 | Thiết kế thời trang | 7210408 |
| 5 | Digital Art (Nghệ thuật số) | 7320108 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Kiến trúc | 7580108 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thanh nhạc | 7580101 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 |
| 2 | Kỹ thuật cơ khí | 7520103 |
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 |
| 4 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7520216 |
| 5 | Kỹ thuật điện | 7520201 |
| 6 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 7520207 |
| 7 | Công nghệ ô tô điện | 7520141 |
| 8 | Kỹ thuật máy tính | 7480106 |
| 9 | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 |
| 10 | Quản lý xây dựng | 7580302 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Công nghệ sinh học | 7420201 |
| 2 | Công nghệ thực phẩm | 7540101 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 |
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Luật kinh tế | 7380107 |
| 2 | Luật | 7380101 |
| 3 | Tâm lý học | 7310401 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Y khoa (dự kiến) | 7720101 |
| 2 | Y học cổ truyền (dự kiến) | 7720115 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Dược học | 7720201 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng | 7720301 |
| 2 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 |
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thú y | 7640101 |
Cùng chuyên gia chọn chương trình và ngành nghề phù hợp!